Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regular hours

regular hours

/ˈrɛɡ.jə.lɚ ˈaʊ.ɚz/
giờ làm việc thường xuyên

The store operates on regular hours from Monday to Friday.

Cửa hàng hoạt động theo giờ làm việc thường xuyên từ thứ Hai đến thứ Sáu.


trang trọng

Giờ làm việc theo lịch trình cố định, thường xuyên, không thay đổi.

The office maintains regular hours of 9 AM to 5 PM.

Văn phòng duy trì giờ làm việc thường xuyên từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

During the pandemic, many businesses reduced their regular hours.

Trong thời kỳ đại dịch, nhiều doanh nghiệp đã giảm giờ làm việc thường xuyên của họ.

Thường dùng để chỉ giờ làm việc của cơ quan, cửa hàng, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

business hoursgiờ làm việc của doanh nghiệpoperating hoursgiờ hoạt độngworking hoursgiờ làm việc

Từ đồng nghĩa

standard hoursusual hoursnormal hours

Từ trái nghĩa

irregular hoursflexible hoursvariable hours

Cụm từ liên quan

overtimecụm từ
giờ làm thêm
shift workcụm từ
làm việc ca

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'regular hours' với 'flexible hours' (giờ làm việc linh hoạt).

Nguồn gốc từ

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regulare', có nghĩa là 'điều chỉnh, quy định'. 'Hours' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, hoặc dịch vụ công cộng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。