Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. region

region

/ˈriːdʒən/
khu vực

The northern region of the country is known for its cold winters.

Khu vực phía bắc của nước này nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.


chung

Một khu vực hoặc phần của một đất nước, lục địa, hoặc hành tinh.

The company expanded its operations to new regions.

Công ty đã mở rộng hoạt động đến các khu vực mới.

Thường dùng để chỉ một phần địa lý có đặc điểm chung.

chuyên ngành

Một khu vực có đặc điểm sinh học hoặc địa chất riêng biệt.

The Amazon rainforest is a biodiverse region.

Rừng mưa Amazon là một khu vực đa dạng sinh học.

Dùng trong địa lý học để phân loại các khu vực theo đặc điểm tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

northern regionkhu vực phía bắcsouthern regionkhu vực phía nameconomic regionkhu vực kinh tế

Từ đồng nghĩa

areazonedistrictterritory

Từ trái nghĩa

countrynationglobal

Cụm từ liên quan

in the region ofcụm từ
khoảng, khoảng chừng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'region' thường dùng để chỉ khu vực địa lý, không dùng để chỉ một khu vực nhỏ như 'district'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'area'

'Region' thường chỉ khu vực lớn hơn và có đặc điểm riêng, còn 'area' có thể dùng cho bất kỳ khu vực nào.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng đất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'region' thường dùng để chỉ một khu vực lớn hơn một thành phố hoặc tỉnh nhưng nhỏ hơn một quốc gia.

Phân tích từ

reg
quản lý, điều hành
prefix
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。