Looking up...
The northern region of the country is known for its cold winters.
Khu vực phía bắc của nước này nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.
Một khu vực hoặc phần của một đất nước, lục địa, hoặc hành tinh.
The company expanded its operations to new regions.
Công ty đã mở rộng hoạt động đến các khu vực mới.
Thường dùng để chỉ một phần địa lý có đặc điểm chung.
Một khu vực có đặc điểm sinh học hoặc địa chất riêng biệt.
The Amazon rainforest is a biodiverse region.
Rừng mưa Amazon là một khu vực đa dạng sinh học.
Dùng trong địa lý học để phân loại các khu vực theo đặc điểm tự nhiên.
Từ 'region' thường dùng để chỉ khu vực địa lý, không dùng để chỉ một khu vực nhỏ như 'district'.
'Region' thường chỉ khu vực lớn hơn và có đặc điểm riêng, còn 'area' có thể dùng cho bất kỳ khu vực nào.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng đất'.
Từ 'region' thường dùng để chỉ một khu vực lớn hơn một thành phố hoặc tỉnh nhưng nhỏ hơn một quốc gia.