regime

/reɪˈʒiːm/
chế độ

The new regime promised economic reforms.

Chế độ mới hứa cải cách kinh tế.


trang trọng

Một hệ thống chính trị hoặc quản lý, thường được áp dụng bởi một nhóm hoặc cá nhân nắm quyền lực.

The military regime took control after the coup.

Chế độ quân sự nắm quyền sau cuộc đảo chính.

Thường dùng để chỉ chính phủ có tính chuyên chế hoặc độc tài.

Y học
trang trọng

Một phương pháp hoặc chế độ quản lý sức khỏe, ăn uống, hoặc tập luyện.

She followed a strict diet regime to lose weight.

Cô ấy theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.

Trong y khoa, có thể đề cập đến chế độ điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

political regimechế độ chính trịmilitary regimechế độ quân sựdiet regimechế độ ăn kiêng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

change of regimecụm từ
sự thay đổi chế độ
fall of the regimecụm từ
sự sụp đổ của chế độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa chế độ chính trị và chế độ quản lý sức khỏe.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'regime' thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'régime', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regimen' (quyền cai trị).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực khi đề cập đến chính phủ chuyên chế hoặc độc tài.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-gime
quyền cai trị
root
Từ Điển Anh Việt