Looking up...
The mirror reflects my image perfectly.
Cái gương phản chiếu hình ảnh của tôi một cách hoàn hảo.
phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh
The lake reflects the blue sky.
Con hồ phản chiếu bầu trời xanh.
suy nghĩ lại về một vấn đề hoặc hành động
She reflected on her decision before answering.
Cô ấy suy nghĩ lại về quyết định của mình trước khi trả lời.
Dùng 'reflect' khi muốn nói về việc phản chiếu ánh sáng hoặc suy nghĩ lại về một vấn đề.
Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'đưa trở lại, quay lại'.
Từ 'reflect' có thể dùng để chỉ phản chiếu vật lý hoặc suy nghĩ sâu sắc.