Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reflect

reflect

/rɪˈflɛkt/
phản chiếu, suy nghĩ lại

The mirror reflects my image perfectly.

Cái gương phản chiếu hình ảnh của tôi một cách hoàn hảo.


trang trọng

phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh

The lake reflects the blue sky.

Con hồ phản chiếu bầu trời xanh.

trang trọng

suy nghĩ lại về một vấn đề hoặc hành động

She reflected on her decision before answering.

Cô ấy suy nghĩ lại về quyết định của mình trước khi trả lời.

Cụm từ kết hợp

reflect onsuy nghĩ vềreflect lightphản chiếu ánh sáng

Từ đồng nghĩa

considerpondermirrorecho

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdisregard

Cụm từ liên quan

reflect on one's actionscụm từ
suy nghĩ về hành động của mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'reflect' khi muốn nói về việc phản chiếu ánh sáng hoặc suy nghĩ lại về một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'đưa trở lại, quay lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reflect' có thể dùng để chỉ phản chiếu vật lý hoặc suy nghĩ sâu sắc.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-flect
uốn cong, chuyển hướng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。