Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recovery

recovery

/rɪˈkʌvəri/
sự hồi phục

The country's economic recovery after the pandemic was remarkable.

Sự hồi phục kinh tế của đất nước sau đại dịch thật đáng chú ý.


chung

sự trở lại trạng thái bình thường sau khó khăn

After the surgery, her recovery was faster than expected.

Sau ca phẫu thuật, sự hồi phục của cô ấy nhanh hơn dự kiến.

The company reported a strong recovery in its third-quarter profits.

Công ty báo cáo sự hồi phục mạnh mẽ trong lợi nhuận quý III.

Thường dùng trong y tế, kinh tế, tâm lý, hoặc sau tổn thất.

chung

sự lấy lại được đồ vật đã mất

The recovery of the stolen artwork was a relief for the museum.

Việc lấy lại bức tranh bị đánh cắp là một sự nhẹ nhõm cho bảo tàng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với 'tài sản', 'vật bị mất'.

Cụm từ kết hợp

economic recoverysự hồi phục kinh tếrecovery timethời gian hồi phụcrecovery plankế hoạch phục hồispeedy recoverysự hồi phục nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

rehabilitationrestorationreturnimprovement

Từ trái nghĩa

declinedeteriorationloss

Mẹo hay

Phân biệt 'recovery' và 'rehabilitation'

'Recovery' nhấn mạnh sự trở lại trạng thái bình thường sau tổn thất (sức khỏe, kinh tế), trong khi 'rehabilitation' thường đi kèm với quá trình phục hồi có sự hỗ trợ (ví dụ: phục hồi chức năng sau chấn thương).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'recovery'?

Sử dụng khi đề cập đến sự trở lại trạng thái ổn định sau khó khăn, không chỉ đơn thuần là 'trở lại' (return). Ví dụ: 'recovery from illness' (hồi phục sau bệnh), 'economic recovery' (hồi phục kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *recuperare* (lấy lại, giành lại), gồm *re-* (lại) + *capere* (nắm lấy). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *recovrer* (thế kỷ 14).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả nghĩa vật lý (sức khỏe, kinh tế) và nghĩa trừu tượng (tinh thần, niềm tin). Không nhầm lẫn với 'recovery' trong ngành pháp luật (sự thu hồi tài sản) mặc dù nghĩa gốc tương tự.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-covery
từ *capere* (nắm lấy, giành lấy)
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。