recently
gần đâyI have recently started learning Vietnamese.
Tôi đã gần đây bắt đầu học tiếng Việt.
Trong thời gian gần đây; trong một khoảng thời gian gần đây nhất.
She has recently moved to a new apartment.
Cô ấy đã gần đây chuyển đến một căn hộ mới.
The company has recently launched a new product.
Công ty đã gần đây ra mắt một sản phẩm mới.
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường được sử dụng với các động từ hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) để chỉ một hành động gần đây.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'recent' (gần đây) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.