Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rainbow coat

rainbow coat

/ˈreɪnboʊ koʊt/
áo mưa có nhiều màu sắc

She wore a rainbow coat to the festival.

Cô ấy mặc một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc đến lễ hội.


thông thường

Một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc, thường được thiết kế với các màu sắc sáng và tươi như trong một cái vòm nắng.

The children loved playing in the rain with their new rainbow coats.

Các em bé thích chơi trong mưa với những chiếc áo mưa nhiều màu của chúng.

Thường được sử dụng trong thời tiết mưa hoặc các sự kiện ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

wear a rainbow coatmặc một chiếc áo mưa nhiều màubright rainbow coatáo mưa nhiều màu sáng

Từ đồng nghĩa

colorful raincoatmulticolored raincoat

Từ trái nghĩa

plain raincoatsolid-colored coat

Mẹo hay

Lựa chọn áo mưa nhiều màu

Áo mưa nhiều màu thường được làm từ chất liệu chống nước và có thiết kế sáng mắt, phù hợp cho trẻ em và các hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'rainbow' (cái vòm nắng) và 'coat' (áo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả áo mưa có thiết kế sáng mắt và nhiều màu sắc, thường được yêu thích bởi trẻ em.

Phân tích từ

rainbow
cái vòm nắng, nhiều màu sắc
root
+
coat
áo
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。