railroad
đường sắtThe train travels on the railroad every day.
Tàu hỏa chạy trên đường sắt mỗi ngày.
Hệ thống đường ray và các cơ sở hạ tầng liên quan để cho tàu hỏa chạy.
The railroad connects major cities across the country.
Đường sắt kết nối các thành phố lớn trên khắp đất nước.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cả hệ thống đường ray và các cơ sở hạ tầng liên quan.
Công ty hoặc tổ chức quản lý và vận hành đường sắt.
The railroad company announced a new route.
Công ty đường sắt công bố một tuyến đường mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này có thể chỉ đến một công ty vận hành đường sắt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'railroad' trong tiếng Anh Mỹ có thể được thay thế bằng 'railway' trong tiếng Anh Anh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anh, kết hợp từ 'rail' (đường ray) và 'road' (đường).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'railroad' thường được sử dụng thay cho 'railway'. Trong tiếng Anh Anh, 'railway' là từ phổ biến hơn.