go the extra mile
nỗ lực vượt xa yêu cầuShe always goes the extra mile for her customers.
Cô ấy luôn nỗ lực vượt xa yêu cầu cho khách hàng của mình.
Nỗ lực vượt xa yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường để hoàn thành công việc hoặc giúp đỡ người khác.
The team went the extra mile to meet the tight deadline.
Đội ngũ đã nỗ lực vượt xa yêu cầu để hoàn thành công việc trước hạn.
Thường dùng để miêu tả sự chuyên nghiệp và sự tận tâm trong công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Câu idiom này thường dùng để miêu tả sự tận tâm và sự chuyên nghiệp trong công việc.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để miêu tả hành động đi thực sự một dặm thêm.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ một câu nói trong Kinh Thánh (Matthew 5:41), nơi Chúa Giêsu khuyên người ta nên đi thêm một dặm nếu bị bắt buộc đi một dặm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc dịch vụ khách hàng để nhấn mạnh sự tận tâm và sự chuyên nghiệp.