publishing

/ˈpʌblɪʃɪŋ/
sự xuất bản

She works in the publishing industry.

Cô ấy làm việc trong ngành xuất bản.


chung

Quá trình hoặc ngành nghề xuất bản sách, báo, tạp chí hoặc nội dung khác.

The publishing company released a new novel last month.

Nhà xuất bản đã phát hành một cuốn tiểu thuyết mới tháng trước.

Digital publishing has revolutionized the way we access information.

Xuat bản số đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin.

Thường liên quan đến việc in ấn và phân phối nội dung cho công chúng.

Cụm từ kết hợp

publishing housenhà xuất bảnpublishing industryngành xuất bảnself-publishingxuat bản tự do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

self-publishingcụm từ
xuat bản tự do
e-publishingcụm từ
xuat bản số

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'publishing' và 'printing'

'Publishing' bao gồm cả quá trình xuất bản và phân phối, trong khi 'printing' chỉ đề cập đến việc in ấn.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi nói về ngành nghề, dùng 'publishing industry'; khi nói về quá trình, dùng 'publishing process'.

Nguồn gốc từ

Từ 'publishing' bắt nguồn từ động từ 'publish' (xuat bản), có gốc từ tiếng Latin 'publicare' (làm công khai).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'publishing' có thể đề cập đến cả xuất bản truyền thống (giấy) và xuất bản số (điện tử).

Phân tích từ

publish
xuat bản
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt