Looking up...
The printing process requires precise color calibration.
Quy trình in ấn yêu cầu điều chỉnh chính xác màu sắc.
Quá trình sản xuất bản in bằng máy in, bao gồm in ấn sách, báo, hình ảnh, và các sản phẩm khác.
Offset printing is commonly used for mass production of newspapers.
In ấn offset thường được sử dụng để sản xuất hàng loạt báo chí.
3D printing allows for rapid prototyping of complex designs.
In 3D cho phép tạo mẫu nhanh cho các thiết kế phức tạp.
Từ này cũng có thể đề cập đến ngành công nghiệp in ấn.
Sự sao chép hoặc tái tạo một bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh bằng máy in.
She sent the document to the printing shop for a hard copy.
Cô ấy gửi tài liệu đến cửa hàng in để lấy bản sao cứng.
Lưu ý rằng 'printing' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả quá trình in ấn và ngành công nghiệp, trong khi 'in ấn' trong tiếng Việt thường chỉ quá trình.
Từ tiếng Anh 'printing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'printare' (đánh dấu, in ấn).
Trong tiếng Anh, 'printing' có thể đề cập đến cả quá trình in ấn và ngành công nghiệp in ấn. Trong tiếng Việt, 'in ấn' là từ thông dụng nhất.