Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. printing

printing

/ˈprɪntɪŋ/
sự in ấn

The printing process requires precise color calibration.

Quy trình in ấn yêu cầu điều chỉnh chính xác màu sắc.


chung

Quá trình sản xuất bản in bằng máy in, bao gồm in ấn sách, báo, hình ảnh, và các sản phẩm khác.

Offset printing is commonly used for mass production of newspapers.

In ấn offset thường được sử dụng để sản xuất hàng loạt báo chí.

3D printing allows for rapid prototyping of complex designs.

In 3D cho phép tạo mẫu nhanh cho các thiết kế phức tạp.

Từ này cũng có thể đề cập đến ngành công nghiệp in ấn.

chung

Sự sao chép hoặc tái tạo một bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh bằng máy in.

She sent the document to the printing shop for a hard copy.

Cô ấy gửi tài liệu đến cửa hàng in để lấy bản sao cứng.

Cụm từ kết hợp

printing pressmáy inprinting industryngành công nghiệp in ấnprinting qualitychất lượng in ấn

Từ đồng nghĩa

printing processprinting productionprinting operation

Cụm từ liên quan

print on demandcụm từ
in theo yêu cầu
print runcụm từ
lô in

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'printing' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả quá trình in ấn và ngành công nghiệp, trong khi 'in ấn' trong tiếng Việt thường chỉ quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'printing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'printare' (đánh dấu, in ấn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'printing' có thể đề cập đến cả quá trình in ấn và ngành công nghiệp in ấn. Trong tiếng Việt, 'in ấn' là từ thông dụng nhất.

Phân tích từ

print
in
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。