previous version
phiên bản trướcThe previous version of the software had a bug.
Phiên bản trước của phần mềm có một lỗi.
Một phiên bản trước đó của một sản phẩm, phần mềm, tài liệu hoặc bất kỳ thứ gì có nhiều phiên bản.
You can compare the current version with the previous version to see the changes.
Bạn có thể so sánh phiên bản hiện tại với phiên bản trước để xem những thay đổi.
The previous version of this app was simpler.
Phiên bản trước của ứng dụng này đơn giản hơn.
Thường được sử dụng trong công nghệ, phần mềm hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có nhiều phiên bản của một sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Thường được sử dụng khi nói về phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm có nhiều phiên bản.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn đang nói về phiên bản trước đó của một sản phẩm hoặc tài liệu cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praevius', có nghĩa là 'trước đó'. 'Version' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'versio', có nghĩa là 'sự quay lại' hoặc 'sự chuyển đổi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có nhiều phiên bản của một sản phẩm.