prevention

/prɪˈvɛnʃən/
sự ngăn ngừa

Regular exercise is the best prevention against many diseases.

Thể dục thường xuyên là biện pháp ngăn ngừa tốt nhất chống lại nhiều bệnh tật.


chung

Hành động hoặc biện pháp để ngăn chặn sự xảy ra của một điều gì đó không mong muốn, thường là bệnh tật, tai nạn hoặc vấn đề xã hội.

The government implemented strict measures for the prevention of COVID-19.

Chính phủ đã thực thi các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn ngừa COVID-19.

Prevention is better than cure.

Ngăn ngừa tốt hơn chữa trị.

Từ này thường được sử dụng trong y tế, an toàn xã hội và các lĩnh vực liên quan đến quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

prevention of diseasengăn ngừa bệnh tậtprevention measuresbiện pháp ngăn ngừacrime preventionngăn ngừa tội phạm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong tiếng Anh, 'prevention' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chẳng hạn như 'prevention of disease' (ngăn ngừa bệnh tật).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prevention' và 'protection'

'Prevention' tập trung vào việc ngăn chặn sự xảy ra của điều gì đó, trong khi 'protection' tập trung vào việc bảo vệ khỏi sự ảnh hưởng của điều đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'preventio', từ 'praevenire' có nghĩa là 'ngăn cản trước' hoặc 'chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prevention' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn công cộng và quản lý rủi ro. Trong tiếng Việt, từ 'ngăn ngừa' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-vent
ngăn cản
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt