presidency

/ˈprɛz.ɪ.dən.si/
chức vụ tổng thống

He ran for the presidency in the last election.

Anh ấy đã tranh cử chức vụ tổng thống trong cuộc bầu cử vừa qua.


trang trọng

cương vị, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của tổng thống

During his presidency, the country saw significant economic growth.

Trong nhiệm kỳ tổng thống của mình, đất nước đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.

The presidency of the United States is a highly influential position.

Chức vụ tổng thống Hoa Kỳ là một vị trí có ảnh hưởng lớn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành pháp.

Cụm từ kết hợp

presidency campaignchiến dịch tranh cử tổng thốngpresidency termnhiệm kỳ tổng thốngpresidency electionbầu cử tổng thống

Mẹo hay

Phân biệt 'presidency' và 'president'

'Presidency' chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ, trong khi 'president' chỉ người nắm giữ chức vụ đó. Ví dụ: 'The presidency of Vietnam is held by the President.' (Chức vụ tổng thống Việt Nam do Tổng thống đảm nhiệm.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praesidentia*, nghĩa là 'quyền lực đứng đầu', kết hợp từ *praesidere* (ngồi trước, lãnh đạo) + *-entia* (hậu tố chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành pháp. Không nhầm lẫn với 'presidential' (thuộc về tổng thống) hay 'president' (tổng thống).

Phân tích từ

presid-
tiền tố Latin nghĩa là 'ngồi trước, lãnh đạo'
root
+
-ency
hậu tố chỉ trạng thái hoặc chức vụ
suffix
Từ Điển Anh Việt