Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. preponderant

preponderant

/prɪˈpɒnd(ə)r(ə)nt/
chiếm ưu thế

The preponderant view is that the policy will fail.

Quan điểm chiếm ưu thế là chính sách sẽ thất bại.


trang trọng

Có tính chiếm ưu thế, quan trọng hơn so với các yếu tố khác; thống trị.

She has a preponderant influence on the committee's decisions.

Cô ấy có ảnh hưởng chiếm ưu thế trong các quyết định của ủy ban.

Thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc các phân tích mang tính tổng quát.

Cụm từ kết hợp

preponderant influenceảnh hưởng chiếm ưu thếpreponderant factoryếu tố chiếm ưu thếpreponderant positionvị trí chiếm ưu thế

Từ đồng nghĩa

dominantpredominant

Từ trái nghĩa

minorsubordinate

Cụm từ liên quan

preponderance of evidencecụm từ
sự chiếm ưu thế của bằng chứng

Mẹo hay

Kết hợp với danh từ

Thường đi kèm với danh từ chỉ yếu tố, ảnh hưởng hoặc vị trí (e.g., preponderant influence, preponderant factor).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết

Trong tiếng Anh, *preponderant* thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc phân tích; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *praeponderare* (pre‑ ‘trước’ + *ponderare* ‘cân nhắc, cân’) → *preponderant* trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ quan trọng hoặc sức mạnh vượt trội của một yếu tố so với các yếu tố khác; không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường như “preponderant coffee”.

Phân tích từ

pre-
trước, vượt lên
prefix
+
ponder
cân nhắc, cân
root
+
-ant
tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。