prepare thoroughly

/prɪˈpeəɹ θɜːli/
chuẩn bị kỹ lưỡng

She prepared thoroughly for her exam.

Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi của mình.


trang trọngthông thường

Chuẩn bị một cách cẩn thận và chi tiết, đảm bảo tất cả các yếu tố quan trọng được xem xét và xử lý.

To succeed in the competition, you need to prepare thoroughly.

Để thành công trong cuộc thi, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

The team prepared thoroughly for the presentation.

Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.

Thường dùng để mô tả sự chuẩn bị cẩn thận cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ quan trọng.

Cụm từ kết hợp

prepare thoroughly forchuẩn bị kỹ lưỡng cho

Cụm từ liên quan

prepare in advancecụm từ
chuẩn bị trước
prepare meticulouslycụm từ
chuẩn bị kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chuẩn bị cẩn thận, như thi cử, trình bày hoặc dự án quan trọng.

Quy tắc vàng

Kỹ lưỡng là khóa

Khi sử dụng 'prepare thoroughly', nhấn mạnh vào việc chuẩn bị một cách chi tiết và cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'prepare' (chuẩn bị) và 'thoroughly' (kỹ lưỡng), mô tả sự chuẩn bị một cách chi tiết và cẩn thận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc các hoạt động yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Phân tích từ

prepare
chuẩn bị
root
+
thoroughly
kỹ lưỡng
adverb
Từ Điển Anh Việt