Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pour out to

pour out to

/pɔːr aʊt tuː/◆động từ cụm
trút nỗi lòng

She poured out her heart to her best friend about the breakup.

Cô ấy trút nỗi lòng với người bạn thân nhất về chuyện chia tay.


thông thường

Bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật một cách chân thành, thường là với người tin tưởng.

He poured out his fears to his therapist during the session.

Anh ấy trút bỏ nỗi sợ hãi của mình với bác sĩ tâm lý trong buổi trị liệu.

After the meeting, she poured out her frustration to her colleague.

Sau cuộc họp, cô ấy trút nỗi thất vọng với đồng nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi chia sẻ cảm xúc tiêu cực. Có thể thay thế bằng 'trút bầu tâm sự', 'bộc bạch', 'chia sẻ tâm tình'.

Cụm từ kết hợp

pour out one's hearttrút nỗi lòngpour out one's soultrút cả tâm hồnpour out one's feelingsbộc lộ cảm xúc

Từ đồng nghĩa

confide inopen up tounburden oneself tovent to

Từ trái nghĩa

keep to oneselfwithholdsuppress

Cụm từ liên quan

pour one's heart outcụm từ
trút nỗi lòng
get something off one's chestthành ngữ
giãi bày nỗi lòng

Mẹo hay

Phân biệt 'pour out to' và 'confide in'

'pour out to' nhấn mạnh hành động bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên, có thể kèm theo cảm xúc mạnh mẽ. 'confide in' thường nhấn mạnh sự tin tưởng và bí mật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'pour out to'?

Dùng khi muốn diễn tả hành động chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật một cách chân thành, thường là với người tin tưởng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Combination of 'pour' (to flow freely) and 'out' (indicating release) + 'to' (direction). The phrase emerged in the 19th century as an extension of the literal meaning of pouring liquid.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể kết hợp với các đại từ nhân xưng (e.g., 'pour out to someone'). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trừ khi mô tả hành động chia sẻ cảm xúc một cách chân thành.

Phân tích từ

pour
chảy ra, tuôn ra
verb
+
out
ra ngoài, giải tỏa
adverb
+
to
đến, với
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。