Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pour

pour

/pɔːr/
đổ

She poured the tea into the cups.

Cô ấy đổ trà vào các cốc.


trang trọng

Đổ một chất lỏng từ một vật chứa vào một vật khác.

He poured water into the glass.

Anh ấy đổ nước vào cốc.

Thường dùng với chất lỏng như nước, rượu, sữa, v.v.

thông thường

Chảy ra hoặc chảy vào một vật chứa.

The rain poured down all night.

Mưa đổ xuống cả đêm.

Dùng để mô tả mưa lớn hoặc chất lỏng chảy mạnh.

Cụm từ kết hợp

pour waterđổ nướcpour teađổ tràpour rainmưa đổ

Từ đồng nghĩa

spilldischargeflow

Từ trái nghĩa

absorbsuck upcontain

Cụm từ liên quan

pour it oncụm từ
đổ nhiều, cho nhiều
pour oil on troubled watersthành ngữ
giảm căng thẳng, làm dịu dàng

Mẹo hay

Sử dụng với chất lỏng

Từ 'pour' thường dùng với chất lỏng như nước, trà, rượu, v.v.

Quy tắc vàng

Chú ý với ngữ cảnh

Từ 'pour' có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước', nên cần chú ý ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'purer', có nghĩa là 'làm sạch, lọc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với chất lỏng và động từ chuyển. Có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước'.

Phân tích từ

pour
đổ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。