Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poaching

poaching

/ˈpoʊtʃɪŋ/
săn bắt trái phép

The rangers caught several hunters engaged in poaching inside the national park.

Các kiểm lâm đã bắt được một số thợ săn đang săn bắt trái phép bên trong vườn quốc gia.


Luật
trang trọng

Hành động săn bắt, đánh bắt hoặc thu thập động vật, thực vật quý hiếm hoặc bị cấm một cách bất hợp pháp.

Poaching has led to the decline of many endangered species in the region.

Săn bắt trái phép đã dẫn đến sự suy giảm của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực.

Thường đề cập đến hành vi vi phạm pháp luật bảo vệ động vật hoang dã.

Kinh doanh
trang trọng

Hành động chiếm đoạt tài sản trí tuệ, ý tưởng hoặc nhân viên từ tổ chức khác bằng cách dụ dỗ hoặc không trung thực.

The company accused its rival of poaching employees to gain a competitive edge.

Công ty đã buộc tội đối thủ của mình tuyển dụng nhân viên trái phép để giành lợi thế cạnh tranh.

Thường xảy ra trong lĩnh vực tuyển dụng hoặc kinh doanh.

cooking

Hành động nấu chín thức ăn (đặc biệt là trứng) trong nước sôi nhưng không để vỡ.

She prefers poaching eggs for breakfast instead of frying them.

Cô ấy thích luộc trứng theo kiểu poaching cho bữa sáng hơn là rán.

Ít phổ biến hơn so với các nghĩa pháp lý và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

wildlife poachingsăn bắt động vật hoang dã trái phépivory poachingsăn bắt ngà voi trái phépemployee poachingtuyển dụng nhân viên trái phép

Từ đồng nghĩa

illegal huntingtheft of intellectual propertypilfering

Từ trái nghĩa

legal huntingconservationrecruitment

Cụm từ liên quan

poacherword
người săn bắt trái phép
endangered speciescụm từ
loài có nguy cơ tuyệt chủng

Mẹo hay

Phân biệt 'poaching' và 'hunting'

'Poaching' luôn mang tính bất hợp pháp, trong khi 'hunting' có thể hợp pháp nếu tuân thủ quy định. Ví dụ: 'Hunting deer is legal in season' (Săn bắn nai hợp pháp trong mùa săn) vs 'Poaching deer is illegal' (Săn bắt nai trái phép).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'poaching' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến hành vi vi phạm pháp luật, luôn sử dụng 'poaching' kèm theo đối tượng bị săn bắt (ví dụ: 'wildlife poaching', 'ivory poaching'). Tránh sử dụng 'poaching' cho hành động săn bắn hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'poach' (thế kỷ 15, nghĩa gốc là 'lấy trộm'), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pocher' (nhồi nhét, nấu chín trong nước sôi) và tiếng Latin 'pulsare' (đánh, đập). Nghĩa 'săn bắt trái phép' phát triển từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'poaching' thường được dịch là 'săn bắt trái phép' hoặc 'tuyển dụng trái phép' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ với 'săn bắn' (hunting) vì 'poaching' luôn mang tính bất hợp pháp.

Phân tích từ

poach
động từ gốc (săn bắt trái phép)
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。