personality trait
đặc điểm tính cáchHonesty is a core personality trait for leaders.
Sự trung thực là một đặc điểm tính cách cốt lõi của các nhà lãnh đạo.
Một đặc điểm tâm lý hoặc hành vi tương đối ổn định, đặc trưng cho cách một người phản ứng với môi trường và người khác.
Psychologists often measure personality traits using standardized tests like the Big Five.
Các nhà tâm lý học thường đo lường các đặc điểm tính cách bằng các bài kiểm tra chuẩn hóa như Big Five.
Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường liên quan đến các mô hình như Big Five (OCEAN).
Một khía cạnh cụ thể của tính cách con người, như sự hướng ngoại, tận tâm hoặc dễ chịu.
Patience is a valuable personality trait in teaching.
Kiên nhẫn là một đặc điểm tính cách quý giá trong nghề giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt Trait và Mood
Hãy nhớ rằng 'trait' (đặc điểm) là bền vững (ví dụ: bạn vốn dĩ hướng ngoại), trong khi 'mood' (tâm trạng) là tạm thời (ví dụ: hôm nay bạn buồn). Đừng dùng 'personality trait' cho những cảm xúc nhất thời.
Quy tắc vàng
Tính ổn định
Một 'trait' phải là đặc điểm lặp lại và nhất quán trong nhiều tình huống khác nhau, không phải là phản ứng tình cờ.
Nguồn gốc từ
Từ 'personality' (Latin: personalitas, từ persona - mặt nạ/khách thể) kết hợp với 'trait' (Latin: trahere - kéo, chỉ một đặc điểm nổi bật được 'kéo' ra hoặc biểu hiện rõ ràng).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, tuyển dụng hoặc phân tích nhân vật. Khác với 'mood' (tâm trạng) vì tính ổn định cao hơn theo thời gian.