Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oven

oven

/ˈʌvən/
lò nướng

She baked cookies in the oven.

Cô ấy nướng bánh quy trong lò nướng.


thông thường

Máy nướng hoặc thiết bị sử dụng nhiệt để nướng, hấp hoặc sấy khô thức ăn.

The oven is preheating to 350°F.

Lò nướng đang được sưởi ấm đến 350°F.

Electric ovens are more energy-efficient than gas ones.

Lò nướng điện tiết kiệm năng lượng hơn lò nướng ga.

Thường được sử dụng trong nhà bếp để nướng bánh, thịt, hoặc các món ăn khác.

Cụm từ kết hợp

electric ovenlò nướng điệngas ovenlò nướng gaself-cleaning ovenlò nướng tự rửaconvection ovenlò nướng đối lưu

Từ đồng nghĩa

stovecookerrange

Cụm từ liên quan

bake in the ovencụm từ
nướng trong lò nướng
preheat the ovencụm từ
sưởi ấm lò nướng trước

Mẹo hay

Sử dụng lò nướng hiệu quả

Để tiết kiệm năng lượng, hãy sử dụng lò nướng với nhiệt độ và thời gian phù hợp cho món ăn bạn muốn nướng.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng lò nướng

Luôn kiểm tra lò nướng trước khi sử dụng và đảm bảo không có vật dễ cháy gần lò.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'oven' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'furnus', có nghĩa là 'lò nướng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lò nướng' thường được sử dụng để chỉ thiết bị nướng trong nhà bếp. Từ 'oven' cũng được sử dụng trong tiếng Việt, đặc biệt là trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi đề cập đến các loại lò nướng hiện đại.

Phân tích từ

oven
lò nướng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。