Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outdoors

outdoors

/aʊtˈdɔːrz/

「outdoors」はVietnameseでどういう意味ですか?

ngoài trời

We enjoy spending time outdoors in the summer.

Chúng tôi thích dành thời gian ngoài trời vào mùa hè.


「outdoors」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Nơi ở ngoài không gian tự nhiên, không bị che chắn bởi nhà cửa.

The children love playing outdoors.

Các bé thích chơi ngoài trời.

Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trời.

thông thường

Một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ngoài trời.

The concert will be held outdoors.

Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra ngoài trời.

Dùng để mô tả sự kiện diễn ra ngoài không gian tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

go outdoorsđi ra ngoàioutdoor activitieshoạt động ngoài trờioutdoor sportsthể thao ngoài trời

Từ đồng nghĩa

outsideout-of-doorsout-of-doors

Từ trái nghĩa

indoorsinside

Cụm từ liên quan

outdoor adventurecụm từ
phiêu lưu ngoài trời
outdoor gearcụm từ
trang thiết bị ngoài trời

Mẹo hay

Sử dụng 'outdoors' với động từ

'Outdoors' thường đi với động từ như 'go', 'play', 'enjoy' để chỉ hoạt động ngoài trời.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'outdoors' và 'outside'

'Outdoors' thường dùng để chỉ không gian tự nhiên, còn 'outside' có thể dùng cho bất kỳ không gian nào ngoài nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'doors' (cửa), nghĩa là 'ngoài cửa' hoặc 'ngoài nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ không gian hoặc hoạt động ngoài trời, trái ngược với 'indoors' (trong nhà).

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
doors
cửa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。