ordinary person
người bình thườngAn ordinary person might not understand complex financial terms.
Một người bình thường có thể không hiểu các thuật ngữ tài chính phức tạp.
Một người bình thường, không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.
Ordinary people often face challenges in accessing quality healthcare.
Người bình thường thường gặp khó khăn khi tiếp cận với dịch vụ y tế chất lượng.
Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ những người không có đặc điểm hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ những người có địa vị đặc biệt
Không dùng để chỉ những người nổi tiếng, có địa vị cao hoặc có khả năng nổi bật.
Nguồn gốc từ
Từ 'ordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinarius', nghĩa là 'thuộc về thứ tự, thường xuyên'. 'Person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'nhân vật trong kịch'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người không có địa vị đặc biệt hoặc khả năng nổi bật, đại diện cho đa số trong xã hội.