Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. one

one

/wʌn/
một

I have one apple.

Tôi có một quả táo.


trang trọng

Số tự nhiên ngay sau số không, biểu thị một đơn vị hoặc một thực thể duy nhất.

There is one solution to this problem.

Có một giải pháp cho vấn đề này.

Sử dụng như một số đếm hoặc đại từ chỉ một thực thể duy nhất.

thông thường

Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.

One of my friends is coming over.

Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.

thông thường

Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.

One of my friends is coming over.

Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

one ofmột trong sốone by onemột theo mộtone after anothermột sau một

Từ đồng nghĩa

singleindividualunit

Từ trái nghĩa

manymultipleseveral

Cụm từ liên quan

one and onlycụm từ
người duy nhất
one of a kindcụm từ
độc nhất vô nhị

Mẹo hay

Sử dụng 'one' trong ngữ cảnh số đếm

'One' thường được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc một thực thể duy nhất, ví dụ: 'I have one book.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'one' như một đại từ

'One' có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm, ví dụ: 'One of my friends is coming over.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ān', có nghĩa là 'một'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'one' có thể được sử dụng như một số đếm, đại từ, danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

one
một
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。