Looking up...
I have one apple.
Tôi có một quả táo.
Số tự nhiên ngay sau số không, biểu thị một đơn vị hoặc một thực thể duy nhất.
There is one solution to this problem.
Có một giải pháp cho vấn đề này.
Sử dụng như một số đếm hoặc đại từ chỉ một thực thể duy nhất.
Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.
One of my friends is coming over.
Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.
Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.
One of my friends is coming over.
Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.
'One' thường được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc một thực thể duy nhất, ví dụ: 'I have one book.'
'One' có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm, ví dụ: 'One of my friends is coming over.'
Từ gốc Anglo-Saxon 'ān', có nghĩa là 'một'.
Trong tiếng Anh, 'one' có thể được sử dụng như một số đếm, đại từ, danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.