Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. naked

naked

/ˈneɪkɪd/
trần trần

She stood naked in front of the mirror.

Cô ấy đứng trần trước gương.


thông thường

Không mặc quần áo, không che phủ cơ thể.

The baby was naked and happy.

Em bé trần trần và vui vẻ.

Thường dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo.

figurative

Không có gì che giấu, lộ rõ.

The truth was naked in front of everyone.

Sự thật lộ rõ trước mắt mọi người.

Dùng để chỉ sự chân thật hoặc sự lộ rõ.

Cụm từ kết hợp

naked eyemắt thườngnaked truthsự thật trần trụi

Từ đồng nghĩa

bareunclotheduncovered

Từ trái nghĩa

clothedcovereddressed

Cụm từ liên quan

naked truthcụm từ
sự thật trần trụi
naked eyecụm từ
mắt thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'naked' có thể dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự chân thật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'næcæd', có nghĩa là 'không mặc quần áo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự chân thật.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。