Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. municipal

municipal

/mjuːˈnɪsɪpəl/
thuộc thành phố

The municipal government is responsible for local services.

Chính phủ thành phố chịu trách nhiệm về các dịch vụ địa phương.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một thành phố hoặc chính quyền thành phố.

Municipal elections are held every four years.

Các cuộc bầu cử thành phố được tổ chức mỗi bốn năm.

The municipal library offers free internet access.

Thư viện thành phố cung cấp truy cập internet miễn phí.

Thường dùng để chỉ các dịch vụ, cơ sở hạ tầng hoặc chính quyền liên quan đến thành phố.

Cụm từ kết hợp

municipal governmentchính phủ thành phốmunicipal servicesdịch vụ thành phốmunicipal electionscuộc bầu cử thành phố

Từ đồng nghĩa

urbancitylocal

Từ trái nghĩa

ruralnationalfederal

Cụm từ liên quan

municipal bondcụm từ
trái phiếu thành phố
municipal courtcụm từ
toà án thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'municipal' thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc chính quyền liên quan đến thành phố, không dùng cho các khu vực nông thôn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'municipal' và 'urban'

'Municipal' thường liên quan đến chính quyền hoặc dịch vụ, còn 'urban' chỉ đến các khu vực đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'municipalis', có nghĩa là 'thuộc về một thành phố tự trị'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quản lý đô thị hoặc dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

municip-
thành phố
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。