multiply
「multiply」はVietnameseでどういう意味ですか?
nhân lênIf you multiply 5 by 3, you get 15.
Nếu bạn nhân 5 lên 3 lần, bạn sẽ được 15.
「multiply」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Thực hiện phép nhân giữa hai hoặc nhiều số.
The bacteria multiply rapidly under these conditions.
Vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong những điều kiện này.
Có thể dùng cho số học hoặc sinh học (sự sinh sôi nảy nở).
Tăng lên nhiều lần (về số lượng, kích thước, mức độ).
Her worries multiplied when she lost her job.
Nỗi lo của cô ấy tăng lên gấp bội khi mất việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'multiply' và 'times'
'Multiply' là động từ (e.g., 'multiply 5 by 3'), trong khi 'times' là giới từ trong phép nhân (e.g., '5 times 3').
Quy tắc vàng
Cấu trúc phép nhân trong tiếng Anh
Sử dụng 'multiply A by B' (A × B) hoặc 'multiply A and B together' (A × B).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *multiplicare* (nhân lên), gồm *multus* (nhiều) + *plicare* (gấp, uốn).
Ghi chú sử dụng
Trong toán học, 'multiply' thường theo sau bởi 'by' (e.g., multiply 2 by 3). Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cho sự sinh sản nhanh chóng.