misinformed

/ˌmɪsɪnˈfɔːrmd/
được cung cấp thông tin sai

The public was misinformed about the new policy.

Công chúng đã được cung cấp thông tin sai về chính sách mới.


chung

Được cung cấp thông tin sai hoặc không chính xác.

Many people were misinformed about the vaccine's side effects.

Rất nhiều người đã được cung cấp thông tin sai về tác dụng phụ của vaccine.

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin không chính xác hoặc bị lừa dối.

Cụm từ kết hợp

be misinformedđược cung cấp thông tin saimisinformed publiccông chúng bị cung cấp thông tin sai

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'misinformed' với 'uninformed'. 'Misinformed' chỉ ra rằng thông tin được cung cấp là sai, còn 'uninformed' chỉ ra rằng người đó không có thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'informed' (được thông tin).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin sai hoặc bị lừa dối.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
informed
được thông tin
root
Từ Điển Anh Việt