Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. midfielder

midfielder

/ˈmɪdˌfɪldər/

「midfielder」はVietnameseでどういう意味ですか?

tiền vệ

The midfielder controlled the game with precise passes.

Tiền vệ đã kiểm soát trận đấu với những đường chuyền chính xác.


「midfielder」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chuyên ngành

Một cầu thủ bóng đá chơi ở vị trí giữa sân, chịu trách nhiệm kết nối giữa phòng thủ và tấn công.

The midfielder played a crucial role in setting up goals.

Tiền vệ đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội ghi bàn.

Trong bóng đá, tiền vệ thường phải có khả năng kiểm soát bóng, chuyền chính xác và hỗ trợ cả phòng thủ lẫn tấn công.

Cụm từ kết hợp

central midfieldertiền vệ trung tâmattacking midfieldertiền vệ tấn côngdefensive midfieldertiền vệ phòng ngự

Từ đồng nghĩa

central midfielderplaymakermidfield player

Cụm từ liên quan

playmakercụm từ
cầu thủ tạo cơ hội
box-to-box midfieldercụm từ
tiền vệ có khả năng chạy cả phòng thủ lẫn tấn công

Mẹo hay

Vị trí và vai trò

Tiền vệ thường được chia thành ba loại chính: tấn công, trung tâm và phòng ngự, mỗi loại có vai trò khác nhau.

Quy tắc vàng

Kỹ năng cần thiết

Một tiền vệ xuất sắc cần có khả năng kiểm soát bóng, chuyền chính xác và khả năng chiến thuật cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mid' (giua) và 'fielder' (cầu thủ), mô tả vị trí giữa sân trong bóng đá.

Ghi chú sử dụng

Tiền vệ là một vị trí quan trọng trong bóng đá, yêu cầu cầu thủ có khả năng đa năng và khả năng chiến thuật cao.

Phân tích từ

mid
giua
prefix
+
fielder
cầu thủ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。