Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. middle class

middle class

/ˈmɪdəl klæs/
lớp trung lưu

The middle class is the backbone of a stable economy.

Lớp trung lưu là cột sống của một nền kinh tế ổn định.


trang trọng

Một nhóm xã hội bao gồm những người có thu nhập và tiêu dùng trung bình, nằm giữa tầng lớp giàu và tầng lớp nghèo.

Many middle-class families struggle with rising housing costs.

Nhiều gia đình lớp trung lưu gặp khó khăn với chi phí nhà ở tăng cao.

Khái niệm này thường liên quan đến phân tích xã hội và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

middle-class valuesgiá trị của tầng lớp trung lưumiddle-class lifestylelối sống của tầng lớp trung lưu

Từ đồng nghĩa

middle-income groupmiddle-income class

Từ trái nghĩa

upper classlower class

Cụm từ liên quan

working classcụm từ
tầng lớp lao động
upper classcụm từ
tầng lớp giàu có

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng 'middle class' để chỉ một nhóm người cụ thể mà không có bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.

Quy tắc vàng

Phân biệt tầng lớp

Lớp trung lưu (middle class) khác với tầng lớp lao động (working class) và tầng lớp giàu có (upper class).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'middle' (trung gian) và 'class' (tầng lớp), bắt nguồn từ phân tích xã hội về phân tầng kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế và phân tích thị trường.

Phân tích từ

middle
trung gian
root
+
class
tầng lớp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。