mere

/mɪər/
chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn

She was a mere spectator at the event.

Cô ấy chỉ là một người xem sự kiện đó.


thông thường

Chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn; chỉ có, không nhiều hơn

He was a mere child when he first learned to swim.

Anh ấy chỉ mới là một đứa trẻ khi anh ấy học bơi lần đầu tiên.

The prize was a mere $10.

Giải thưởng chỉ có giá trị $10.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

mere factchỉ là sự thậtmere wordschỉ là những lời nóimere childchỉ là một đứa trẻ

Cụm từ liên quan

a mere formalitycụm từ
chỉ là thủ tục
mere wordscụm từ
chỉ là những lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'mere'

Dùng 'mere' để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'merus' có nghĩa là 'thực sự, hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Từ Điển Anh Việt