Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. medical

medical

/ˈmɛdɪkəl/
y học

She works in a medical facility.

Cô ấy làm việc trong một cơ sở y tế.


Y học
trang trọng

Thuộc về y học hoặc liên quan đến việc chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe.

Medical professionals include doctors and nurses.

Các chuyên gia y tế bao gồm bác sĩ và y tá.

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phương pháp hoặc chuyên gia liên quan đến y học.

Cụm từ kết hợp

medical check-upkhám sức khỏemedical schooltrường đại học ymedical recordshồ sơ bệnh án

Từ đồng nghĩa

medicinalclinicaltherapeutic

Từ trái nghĩa

non-medicalunmedical

Cụm từ liên quan

medical emergencycụm từ
sự cố y tế
medical insurancecụm từ
bảo hiểm y tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'medical' thường dùng để mô tả các thiết bị, phương pháp hoặc chuyên gia liên quan đến y học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'medical' với 'medicine' (thuốc) hoặc 'medicinal' (có tính chất chữa bệnh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'medical' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medicus', nghĩa là 'bác sĩ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

medic
bác sĩ
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。