clinical
liên quan đến bệnh viện hoặc điều trị bệnhThe doctor gave a clinical assessment of the patient's condition.
Bác sĩ đã đưa ra một đánh giá lâm sàng về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Liên quan đến bệnh viện, điều trị bệnh, hoặc nghiên cứu y học.
Clinical trials are essential for developing new medications.
Các thử nghiệm lâm sàng là rất quan trọng để phát triển các loại thuốc mới.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và nghiên cứu khoa học.
Có tính chất khách quan, chính xác và không có cảm xúc.
She gave a clinical analysis of the situation.
Cô ấy đã đưa ra một phân tích lâm sàng về tình hình.
Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phân tích mà không có cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'clinical' khi nói về y tế hoặc phân tích khách quan, không dùng cho các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Khách quan
Từ này thường liên quan đến sự khách quan và chính xác, đặc biệt trong lĩnh vực y tế.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikós', có nghĩa là 'liên quan đến bệnh viện'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể dùng để mô tả cách tiếp cận khách quan trong các lĩnh vực khác.