Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lumpy

lumpy

/ˈlʌm.pi/

「lumpy」はどういう意味ですか?

có nhiều gờ, không đều, có nhiều chỗ lồi lõm

The old couch was lumpy and uncomfortable.

Cái ghế sofa cũ có nhiều chỗ lồi lõm và không thoải mái.


「lumpy」の正しい使い方は?

thông thường

Có nhiều chỗ lồi lõm hoặc không đều, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể.

The mattress was lumpy after years of use.

Nệm đã có nhiều chỗ lồi lõm sau nhiều năm sử dụng.

His skin felt lumpy after the allergic reaction.

Da anh ta cảm thấy lồi lõm sau phản ứng dị ứng.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều.

Cụm từ kết hợp

lumpy texturebề mặt lồi lõmlumpy skinda lồi lõmlumpy surfacebề mặt lồi lõm

Từ đồng nghĩa

bumpyunevenrough

Từ trái nghĩa

smoothevenflat

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Từ 'lumpy' cũng có thể dùng để mô tả tình trạng da hoặc mô có nhiều chỗ lồi lõm, thường liên quan đến bệnh lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'có nhiều chỗ lồi lõm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc y học.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。