lock

/lɒk/
khóa

She locked the door before going to bed.

Cô ấy khóa cửa trước khi đi ngủ.


trang trọng

Một thiết bị dùng để khóa cửa, hộp, hoặc vật gì đó để ngăn chặn việc mở.

The lock on the door is broken.

Khóa cửa bị hỏng.

Thường được sử dụng cho cửa, hộp, hoặc các vật dụng cần bảo mật.

trang trọng

Hành động khóa, chặn, hoặc ngăn chặn việc mở.

He locked the bike to the pole.

Anh ấy khóa xe đạp vào cột.

Dùng như một động từ để chỉ hành động khóa.

Cụm từ kết hợp

lock and keykhóa và chìa khóalock upkhóa lạilock inkhóa bên trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lock' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khóa cửa

Khi dùng như động từ, 'lock' thường đi kèm với từ 'the door' hoặc 'the bike'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'loc' có nghĩa là 'khóa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lock' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

lock
khóa
root
Từ Điển Anh Việt