Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fasten

fasten

/ˈfæsn/
thắt chặt, buộc chặt

Please fasten your seatbelt before the plane takes off.

Vui lòng thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.


neutral

thắt chặt, buộc chặt (để cố định hoặc giữ chặt vật gì đó)

He fastened the rope tightly around the post.

Anh ấy thắt chặt sợi dây thừng quanh cột.

Fasten your seatbelt while driving.

Hãy thắt dây an toàn khi lái xe.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (fasten sth to sth) hoặc 'with' (fasten with sth).

neutral

khóa, đóng chặt (cửa, nắp, v.v.)

She fastened the lid of the jar tightly.

Cô ấy đóng chặt nắp lọ.

Có thể dùng cho các vật dụng có cơ chế khóa như cửa, nắp, áo khoác.

Cụm từ kết hợp

fasten seatbeltsthắt dây an toànfasten a seatbeltthắt dây an toànfasten a seatbelt to sththắt dây an toàn vào cái gìfasten a knotthắt nút chặtfasten a seatbelt securelythắt chặt dây an toàn

Từ đồng nghĩa

securetiebindlockattach

Từ trái nghĩa

loosenunfastenunlockdetach

Cụm từ liên quan

fasten one's seatbeltcụm từ
thắt dây an toàn
fasten a seatbelt to the seatcụm từ
thắt dây an toàn vào ghế

Mẹo hay

Phân biệt 'fasten' và 'tie'

'Fasten' nhấn mạnh vào việc cố định chắc chắn (thường có cơ chế khóa), trong khi 'tie' chỉ đơn thuần là buộc (có thể lỏng lẻo). Ví dụ: 'fasten a seatbelt' (thắt chặt dây an toàn) nhưng 'tie a shoelace' (buộc dây giày).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'fasten'?

Dùng 'fasten' khi nói về việc khóa chặt hoặc thắt chặt vật gì đó để ngăn không cho di chuyển hoặc tách rời. Không dùng cho hành động nhanh chóng (dùng 'quickly' hoặc 'rapidly' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fæstnian', liên quan đến 'fast' (chắc chắn, không di chuyển) và gốc từ tiếng Đức cổ 'fastuz' (chắc chắn).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'fast' (nhanh chóng) hoặc 'fast' (kiêng khem, ăn chay). 'Fasten' luôn đi kèm với hành động vật lý là 'thắt chặt' hoặc 'khóa chặt'.

Phân tích từ

fast-
chắc chắn, không di chuyển
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。