Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. living thing

living thing

/ˈlɪvɪŋ θɪŋ/
sinh vật

Plants and animals are examples of living things.

Cây và động vật là những ví dụ về sinh vật.


trang trọng

Một sinh vật có khả năng sinh trưởng, phát triển, sinh sản và phản ứng với môi trường.

Scientists study living things to understand how life functions.

Các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật để hiểu cách cuộc sống hoạt động.

Khái niệm này bao gồm cả thực vật, động vật và vi sinh vật.

Cụm từ kết hợp

living thingsinh vậtliving organismsinh vật sống

Từ đồng nghĩa

organismcreaturebeing

Từ trái nghĩa

inanimate objectnon-living thing

Cụm từ liên quan

living organismcụm từ
sinh vật sống
non-living thingcụm từ
vật vô sinh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'living thing' bao gồm cả thực vật và động vật, không chỉ động vật.

Quy tắc vàng

Khái niệm sinh học

Trong sinh học, 'living thing' thường được dùng để phân biệt với vật vô sinh.

Nguồn gốc từ

Từ 'living' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lifian' (sống), còn 'thing' có nghĩa là vật. Cụm từ này được sử dụng để chỉ các sinh vật có khả năng sinh sống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'living thing' thường được dùng để nói về các sinh vật có khả năng sinh sống, bao gồm cả thực vật và động vật.

Phân tích từ

living
sống
adjective
+
thing
vật
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。