Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. line

line

/laɪn/
dòng

Please stand in line to wait for your turn.

Hãy đứng hàng đợi để chờ lượt của bạn.


chung

Một đường thẳng hoặc đường cong dài và mỏng.

The artist drew a straight line with a ruler.

Nhà họa sĩ vẽ một đường thẳng bằng thước.

chung

Một hàng người hoặc vật đứng hoặc xếp theo thứ tự.

There was a long line at the ticket counter.

Có một hàng dài tại quầy vé.

Công nghệ
chuyên ngành

Một đường hoặc đường dẫn trong một văn bản hoặc mã.

The programmer fixed a bug in the code line.

Lập trình viên sửa một lỗi trong dòng mã.

Cụm từ kết hợp

in linetrong hàngon linetrên đường dâyline upđứng hàng

Từ đồng nghĩa

rowqueuerowqueue

Từ trái nghĩa

disorderchaos

Cụm từ liên quan

to draw the linethành ngữ
đặt giới hạn
to toe the linethành ngữ
tuân theo quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng 'line' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lập trình, 'line' thường dùng để chỉ một dòng mã hoặc một đường dẫn trong mã nguồn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'line' chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'line' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh gốc Latinh 'linea' có nghĩa là 'dây, đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'line' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như đường thẳng đến nghĩa trừu tượng như hàng đợi.

Phân tích từ

line
dòng, đường
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。