Looking up...
She injured her limb while playing soccer.
Cô ấy bị thương ở chi khi đang chơi bóng đá.
Chi của cơ thể (tay hoặc chân)
The doctor checked the patient's limbs for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra chi của bệnh nhân để xem có dấu hiệu chấn thương không.
He lost the use of his limbs after the accident.
Anh ấy mất khả năng cử động chi sau tai nạn.
Từ 'limb' thường dùng để chỉ các chi chính của cơ thể (tay, chân) hoặc các bộ phận thò ra như cành cây.
Cành cây, nhánh cây
The bird built its nest on a limb of the old oak tree.
Chú chim xây tổ trên một cành cây sồi già.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Nếu bạn muốn nói về 'tay' hoặc 'chân' một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh y tế, bạn có thể dùng 'limb'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 'arm' và 'leg' phổ biến hơn.
'Limb' chỉ các chi của cơ thể (tay, chân) hoặc cành cây lớn, trong khi 'branch' chỉ cành cây nhỏ hơn. Ví dụ: 'The bird perched on a limb of the tree' (Chú chim đậu trên một cành cây lớn).
Từ tiếng Anh cổ 'limb' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limbus' nghĩa là 'biên giới, rìa' hoặc 'chi'. Có liên quan đến từ tiếng Hy Lạp 'lambanein' (nắm lấy).
Từ 'limb' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm' hoặc 'leg' thay vì 'limb'.