Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. likely

likely

/ˈlaɪkli/
có khả năng

It's likely to rain tomorrow.

Có khả năng mưa vào ngày mai.


thông thường

Có khả năng xảy ra hoặc đúng, dựa trên những dấu hiệu hoặc xác suất cao.

She's likely to pass the exam.

Cô ấy có khả năng đỗ kỳ thi.

The project is likely to succeed.

Dự án có khả năng thành công.

Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất.

Cụm từ kết hợp

likely tocó khả năngmost likelycó khả năng cao nhất

Từ đồng nghĩa

probablepossibleexpected

Từ trái nghĩa

unlikelyimprobableunexpected

Cụm từ liên quan

as likely as notcụm từ
có thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng 'likely' với 'to'

'Likely' thường đi kèm với 'to' để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'likely' và 'probably'

'Likely' thường dùng trước động từ nguyên mẫu, còn 'probably' thường đứng trước động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'likely' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'likly', từ 'like' (thích) + '-ly' (hậu tố tạo thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất cao.

Phân tích từ

like
thích
root
+
-ly
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。