Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like something

like something

/laɪk ˈsʌmθɪŋ/
thích cái gì đó

I like something about this place.

Tôi thích cái gì đó về nơi này.


thông thường

Thích một cái gì đó, có cảm tình với một cái gì đó

She likes something about his personality.

Cô ấy thích cái gì đó về tính cách của anh ấy.

Thường dùng để chỉ sự thích thú hoặc quan tâm về một cái gì đó mà không cần cụ thể hóa.

Cụm từ kết hợp

like something aboutthích cái gì đó vềlike something inthích cái gì đó trong

Từ đồng nghĩa

be fond ofenjoyappreciate

Từ trái nghĩa

dislikehatedetest

Cụm từ liên quan

like someonecụm từ
thích ai đó
like to do somethingcụm từ
thích làm cái gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Bạn có thể dùng 'like something' trong câu hỏi để hỏi về sở thích của người khác, ví dụ: 'Do you like something about this movie?'

Quy tắc vàng

Không quá cụ thể

Câu này thường dùng khi bạn không muốn hoặc không thể nói rõ cái gì bạn thích, chỉ muốn diễn tả một cảm giác chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'like' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lician' (thích), còn 'something' là từ ghép của 'some' (một số) và 'thing' (cái gì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để diễn tả sự thích thú hoặc quan tâm về một cái gì đó mà không cần cụ thể hóa.

Phân tích từ

like
thích
root
+
something
cái gì đó
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。