Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lawsuit

lawsuit

/ˈlɔːsjuːt/
phiên tòa

The company faced a lawsuit over environmental damages.

Công ty phải đối mặt với một phiên tòa về thiệt hại môi trường.


Luật
trang trọng

Một vụ kiện tụng; hành động khởi kiện tại tòa án

The lawsuit alleged negligence on the part of the manufacturer.

Vụ kiện cáo buộc nhà sản xuất thiếu trách nhiệm.

Được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức

Cụm từ kết hợp

file a lawsuitđệ trình vụ kiệnsettle a lawsuitthượng giải vụ kiện

Từ đồng nghĩa

lawsuittrialproceeding

Cụm từ liên quan

out of court settlementcụm từ
thượng giải ngoài tòa án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lawsuit thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý nghiêm trọng, khác với 'case' có thể ám chỉ các tình huống không chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

From 'law' + 'suit', influenced by Old French 'sut', meaning 'a following, pursuit'

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến các vụ kiện tại tòa án

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。