Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. latter

latter

/ˈlæt.ər/
cuối cùng trong hai

Of the two options, I prefer the latter.

Trong hai lựa chọn, tôi thích lựa chọn cuối cùng.


trang trọngthông thường

Trong hai lựa chọn hoặc sự vật, cái sau hoặc cái cuối cùng.

She chose the latter option because it was cheaper.

Cô ấy chọn lựa chọn cuối cùng vì nó rẻ hơn.

Thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc sự vật thứ hai trong hai.

Cụm từ kết hợp

the latterlựa chọn cuối cùng

Từ đồng nghĩa

lastfinalsecond

Từ trái nghĩa

formerfirst

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'latter' chỉ khi có hai lựa chọn hoặc sự vật. Nếu có nhiều hơn hai, dùng 'last' hoặc 'final'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'latter', có nghĩa là 'cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc sự vật thứ hai trong hai, thường được sử dụng với 'the' để chỉ rõ.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。