Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. just in time

just in time

/ˈdʒʌst ɪn taɪm/
vừa kịp lúc

We arrived just in time for the concert.

Chúng tôi đến vừa kịp lúc để xem buổi hòa nhạc.


thông thường

vừa kịp lúc, đúng lúc, không trễ

The ambulance arrived just in time to save the patient.

Cơm xe cứu thương đến vừa kịp lúc để cứu bệnh nhân.

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó đúng lúc cần thiết, không trễ.

Cụm từ kết hợp

just in time deliverygiao hàng đúng giờjust in time manufacturingsản xuất theo yêu cầu

Từ đồng nghĩa

on timeright on timeat the last minute

Từ trái nghĩa

latetoo late

Cụm từ liên quan

just in time forcụm từ
vừa kịp lúc để

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó đúng lúc cần thiết, không trễ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó đúng lúc cần thiết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó đúng lúc cần thiết.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。