joy

/dʒɔɪ/
sự vui mừng

Her face filled with joy when she saw her family.

Khi nhìn thấy gia đình, mặt cô ấy đầy niềm vui.


trang trọngthông thường

Sự hạnh phúc, vui vẻ, hoặc niềm vui sâu sắc.

The children's laughter brought joy to everyone in the room.

Sự cười của các em bé mang lại niềm vui cho mọi người trong phòng.

She found joy in simple things like reading a good book.

Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản như đọc một cuốn sách hay.

Thường được dùng để mô tả một cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ và lâu dài.

Cụm từ kết hợp

bring joymang lại niềm vuifull of joyđầy niềm vuichildlike joyniềm vui như trẻ con

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

joy of lifecụm từ
sự hạnh phúc trong cuộc sống
joyridecụm từ
chuyến đi vui vẻ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'joy' và 'happiness'

'Joy' thường được dùng để mô tả một cảm giác hạnh phúc sâu sắc và lâu dài, trong khi 'happiness' có thể dùng cho những cảm giác vui vẻ ngắn ngủi hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'joy' trong câu

'Joy' thường được dùng như một danh từ và thường đi kèm với động từ như 'bring', 'find', hoặc 'feel'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'joy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joie', có nghĩa là 'sự vui vẻ'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng Latinh 'gaudium', có nghĩa là 'sự hạnh phúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'joy' thường được dùng để mô tả một cảm giác hạnh phúc sâu sắc và lâu dài, khác với 'happiness' (hạnh phúc) hoặc 'pleasure' (sự thoải mái).

Phân tích từ

joy
sự vui mừng
root
Từ Điển Anh Việt