intensify the conflict

/ɪnˈtɛn.sɪfaɪ ðə ˈkɒn.flɪkt/
làm gia tăng xung đột

The politician's speech intensified the conflict between the two groups.

Bài phát biểu của chính trị gia đã làm gia tăng xung đột giữa hai nhóm.


trang trọng

Làm cho xung đột trở nên gay gắt, căng thẳng hơn, hoặc mở rộng phạm vi của nó.

The new policy intensified the conflict between the government and the protesters.

Chính sách mới đã làm gia tăng xung đột giữa chính phủ và những người biểu tình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quan hệ quốc tế.

Cụm từ liên quan

escalate the conflictcụm từ
làm gia tăng xung đột
resolve the conflictcụm từ
giải quyết xung đột

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này là một động từ + danh từ, và thường được sử dụng trong các câu chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ 'intensify' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intensificare', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. 'Conflict' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conflictus', có nghĩa là 'xung đột'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quan hệ quốc tế để mô tả sự gia tăng của xung đột.

Phân tích từ

intensify
làm gia tăng
verb
+
the conflict
xung đột
noun phrase
Từ Điển Anh Việt