Looking up...
Please inform me when the meeting starts.
Hãy thông báo cho tôi khi cuộc họp bắt đầu.
Thông báo, đưa tin cho ai đó về một sự việc hoặc thông tin.
The manager informed the team about the new policy.
Quản lý đã thông báo cho nhóm về chính sách mới.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cung cấp thông tin cho ai đó để họ có thể hiểu hoặc làm việc hiệu quả hơn.
Can you inform me about the project details?
Bạn có thể thông báo cho tôi về chi tiết dự án không?
Có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ 'inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Ví dụ: 'The manager informed the team about the new policy.'
'Inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. 'Tell' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và có thể mang tính chất thân mật hơn.
Từ gốc Latin 'informare', có nghĩa là 'hình thành' hoặc 'đưa ra thông tin'.
Từ 'inform' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn đưa ra thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'tell' hoặc 'notify'.