Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. influential

influential

/ˌɪnfluˈɛnʃəl/
có ảnh hưởng

She is an influential leader in the community.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng trong cộng đồng.


trang trọng

có sức ảnh hưởng lớn, có tầm ảnh hưởng

The influential scientist published groundbreaking research.

Nhà khoa học có tầm ảnh hưởng đã công bố nghiên cứu đột phá.

Social media has become an influential platform for marketing.

Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng có ảnh hưởng lớn trong marketing.

Thường dùng để mô tả người, tổ chức, hoặc phương tiện có khả năng thay đổi quan điểm, hành vi, hoặc quyết định của người khác.

Cụm từ kết hợp

influential figurenhân vật có ảnh hưởnginfluential rolevai trò quan trọnginfluential personngười có tầm ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

impactfulpowerfulauthoritativedominantpersuasive

Từ trái nghĩa

insignificantunimportantpowerlessineffective

Mẹo hay

Phân biệt 'influential' và 'influence'

'Influential' là tính từ, mô tả thứ có khả năng gây ảnh hưởng (e.g., 'an influential leader'). 'Influence' vừa là danh từ ('sự ảnh hưởng') vừa là động từ ('ảnh hưởng đến').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'influential'

Sau 'influential' thường là danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc lĩnh vực (e.g., 'influential in politics', 'influential among peers').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *influens* (có nghĩa là 'chảy vào, ảnh hưởng'), dạng phân từ hiện tại của *influere* ('chảy vào'). Từ này kết hợp *in-* (vào) + *fluere* (chảy).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc phương tiện truyền thông. Không dùng để mô tả vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.

Phân tích từ

in-
vào, hướng vào
prefix
+
-flu-
chảy
root
+
-ential
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。