Looking up...
She is an influential leader in the community.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng trong cộng đồng.
có sức ảnh hưởng lớn, có tầm ảnh hưởng
The influential scientist published groundbreaking research.
Nhà khoa học có tầm ảnh hưởng đã công bố nghiên cứu đột phá.
Social media has become an influential platform for marketing.
Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng có ảnh hưởng lớn trong marketing.
Thường dùng để mô tả người, tổ chức, hoặc phương tiện có khả năng thay đổi quan điểm, hành vi, hoặc quyết định của người khác.
'Influential' là tính từ, mô tả thứ có khả năng gây ảnh hưởng (e.g., 'an influential leader'). 'Influence' vừa là danh từ ('sự ảnh hưởng') vừa là động từ ('ảnh hưởng đến').
Sau 'influential' thường là danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc lĩnh vực (e.g., 'influential in politics', 'influential among peers').
Từ tiếng Latin *influens* (có nghĩa là 'chảy vào, ảnh hưởng'), dạng phân từ hiện tại của *influere* ('chảy vào'). Từ này kết hợp *in-* (vào) + *fluere* (chảy).
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức, hoặc phương tiện truyền thông. Không dùng để mô tả vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.