by chance
ngẫu nhiênI met my old friend by chance at the café.
Tôi đã gặp bạn cũ của mình ngẫu nhiên tại quán cà phê.
Nói về việc xảy ra một cách tình cờ, không được dự định trước.
She found the lost ring by chance while cleaning the house.
Cô ấy đã tìm thấy chiếc nhẫn bị mất tình cờ khi dọn nhà.
By chance, I overheard their conversation.
Tình cờ, tôi nghe được cuộc trò chuyện của họ.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'by chance' khi muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên của một sự kiện.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'by chance' với 'by accident' trong những tình huống không liên quan đến sự cố.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'by chance' bắt nguồn từ từ 'chance' có nghĩa là 'sự may mắn, cơ hội'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.