inaccurately

/ɪnˈæk.jə.rət.li/
không chính xác

The data was recorded inaccurately.

Dữ liệu đã được ghi lại không chính xác.


trang trọng

Một cách không chính xác, không đúng, hoặc có sai sót.

He described the event inaccurately.

Anh ta đã mô tả sự kiện một cách không chính xác.

The measurements were taken inaccurately.

Các đo lường đã được thực hiện một cách không chính xác.

Thường dùng để chỉ sự sai sót trong việc ghi lại, đo lường, hoặc mô tả.

Cụm từ kết hợp

record inaccuratelyghi lại không chính xácdescribe inaccuratelymô tả không chính xácmeasure inaccuratelyđo lường không chính xác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'inaccurately' khi muốn nhấn mạnh sự sai sót trong việc ghi lại hoặc đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ 'inaccurately' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'inaccurate' (không chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần nhấn mạnh sự sai sót.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
accurate
chính xác
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt